Trang chủKPJ • KLSE
add
KPJ Healthcare Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,23 RM - 3,34 RM
Phạm vi một năm
2,34 RM - 3,39 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
15,03 T MYR
Số lượng trung bình
10,54 Tr
Tỷ số P/E
39,67
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | 9,58% |
Chi phí hoạt động | 323,74 Tr | 17,71% |
Thu nhập ròng | 132,90 Tr | 10,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,54 | 0,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 9,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 278,39 Tr | 1,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | 52,41% |
Tổng tài sản | 8,05 T | 8,67% |
Tổng nợ | 5,04 T | 8,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,90 Tr | 10,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 381,48 Tr | 31,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 145,14 Tr | 218,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -211,10 Tr | -1,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 314,09 Tr | 828,15% |
Dòng tiền tự do | 209,25 Tr | 23,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
17.315