Trang chủKPT • TSE
add
KP Tissue Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,84 $
Mức chênh lệch một ngày
10,86 $ - 10,99 $
Phạm vi một năm
7,54 $ - 11,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,89 N
Tỷ số P/E
12,93
Tỷ lệ cổ tức
6,55%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 560,06 Tr | 3,79% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 2,64 Tr | 233,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,97 | 1.088,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 71,60 Tr | 0,40% |
Tổng nợ | 1,80 Tr | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,64 Tr | 233,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,73 Tr | -0,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | 0,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000