Trang chủKPTI • NASDAQ
add
Karyopharm Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,75 $
Mức chênh lệch một ngày
7,65 $ - 8,90 $
Phạm vi một năm
3,51 $ - 10,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
145,28 Tr USD
Số lượng trung bình
679,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,08 Tr | 11,58% |
Chi phí hoạt động | 22,77 Tr | -16,25% |
Thu nhập ròng | -102,20 Tr | -232,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -299,89 | -197,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,23 | 38,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,82 Tr | 42,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,74 Tr | -41,36% |
Tổng tài sản | 108,42 Tr | -34,06% |
Tổng nợ | 401,34 Tr | 14,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -292,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -652,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -102,20 Tr | -232,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,83 Tr | 54,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,00 Tr | -66,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,69 Tr | 4.266,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,87 Tr | 320,89% |
Dòng tiền tự do | -11,61 Tr | -62,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
228