Trang chủKRDMA • IST
add
Kardemir Karabuk Demir Celik Sanayi ve Ticaret A Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
23,88 ₺
Mức chênh lệch một ngày
23,84 ₺ - 24,36 ₺
Phạm vi một năm
23,24 ₺ - 56,35 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
29,09 T TRY
Số lượng trung bình
2,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,06 T | -17,20% |
Chi phí hoạt động | 540,40 Tr | -26,42% |
Thu nhập ròng | -681,79 Tr | 47,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,25 | 36,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 T | 137,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -378,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 T | -33,92% |
Tổng tài sản | 99,54 T | 25,32% |
Tổng nợ | 35,63 T | 14,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -681,79 Tr | 47,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,96 T | 1.186,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 T | -47,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 T | -134,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -888,70 Tr | -149,87% |
Dòng tiền tự do | -1,32 T | -1,25% |
Giới thiệu
Kardemir is a Turkish steel producer. The name is a contraction of the Karabük Iron and Steel Works. Wikipedia
Ngày thành lập
3 thg 4, 1937
Trang web
Nhân viên
4.438