Trang chủKREBSBIO • NSE
add
Krebs Biochemicals And Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
57,40 ₹ - 60,00 ₹
Phạm vi một năm
53,05 ₹ - 113,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 T INR
Số lượng trung bình
8,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,74 Tr | -36,57% |
Chi phí hoạt động | 86,06 Tr | -47,33% |
Thu nhập ròng | -31,26 Tr | 59,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,98 | 36,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,93 Tr | 106,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 Tr | 2,29% |
Tổng tài sản | 1,66 T | — |
Tổng nợ | 3,27 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,26 Tr | 59,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
202