Trang chủKRISHNADEF • NSE
add
Krishna Defence & Allied Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
916,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
883,00 ₹ - 929,65 ₹
Phạm vi một năm
785,00 ₹ - 1.019,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
13,34 T INR
Số lượng trung bình
68,56 N
Tỷ số P/E
43,49
Tỷ lệ cổ tức
0,11%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 602,34 Tr | 28,10% |
Chi phí hoạt động | 147,35 Tr | 8,24% |
Thu nhập ròng | 91,89 Tr | 70,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,26 | 33,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,88 Tr | 145,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 282,25 Tr | -5,96% |
Tổng tài sản | 1,93 T | 28,08% |
Tổng nợ | 238,78 Tr | -22,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,89 Tr | 70,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,94 Tr | 297,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -136,08 Tr | -104.575,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,34 Tr | 69,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,20 Tr | 215,60% |
Dòng tiền tự do | 75,30 Tr | 379,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
193