Trang chủKRMKF • OTCMKTS
add
Kromek Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,74 Tr GBP
Số lượng trung bình
13,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,42 Tr | 85,49% |
Chi phí hoạt động | 4,91 Tr | 57,82% |
Thu nhập ròng | 4,72 Tr | 4.279,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,38 | 2.348,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,67 Tr | 289,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 Tr | 265,67% |
Tổng tài sản | 65,87 Tr | -6,16% |
Tổng nợ | 13,69 Tr | -34,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 641,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,72 Tr | 4.279,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,98 Tr | 1.435,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 Tr | -1,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,09 Tr | -4.591,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 563,50 N | 134,60% |
Dòng tiền tự do | 3,07 Tr | 3.685,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 8, 2013
Trang web
Nhân viên
162