Trang chủKRNV • TLV
add
Kardan NV
Giá đóng cửa hôm trước
3,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3,00 ILA - 3,00 ILA
Phạm vi một năm
1,20 ILA - 4,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
762,61 N ILS
Số lượng trung bình
15,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 Tr | -14,52% |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | -0,14% |
Thu nhập ròng | -21,62 Tr | 33,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -769,70 | 22,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 822,00 N | 14,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,73 Tr | -0,46% |
Tổng tài sản | 135,46 Tr | -14,05% |
Tổng nợ | 248,78 Tr | -35,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -113,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,62 Tr | 33,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 450,00 N | 151,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,00 N | -2.833,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,00 N | -115,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 718,00 N | 620,29% |
Dòng tiền tự do | -13,02 Tr | 46,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
110