Trang chủKRNY • NASDAQ
add
Kearny Financial Corp.
7,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,67 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,55 $
Mức chênh lệch một ngày
7,59 $ - 7,75 $
Phạm vi một năm
5,45 $ - 8,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
496,55 Tr USD
Số lượng trung bình
353,44 N
Tỷ số P/E
14,90
Tỷ lệ cổ tức
5,74%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,97 Tr | 14,97% |
Chi phí hoạt động | 29,59 Tr | 5,47% |
Thu nhập ròng | 9,45 Tr | 43,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,99 | 25,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,26 Tr | -11,18% |
Tổng tài sản | 7,62 T | -1,43% |
Tổng nợ | 6,86 T | -1,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 757,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,45 Tr | 43,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,31 Tr | 638,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,40 Tr | 168,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,51 Tr | -45,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,20 Tr | 222,69% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1884
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
531