Trang chủKRO • JSE
add
Karooooo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
78.250,00 ZAC
Phạm vi một năm
70.704,00 ZAC - 109.999,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T USD
Số lượng trung bình
2,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 21,43% |
Chi phí hoạt động | 556,41 Tr | 16,78% |
Thu nhập ròng | 243,58 Tr | 15,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,12 | -5,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,28 | 12,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 547,78 Tr | 16,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 420,82 Tr | -40,46% |
Tổng tài sản | 4,93 T | 13,12% |
Tổng nợ | 1,88 T | 14,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,58 Tr | 15,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
5.711