Trang chủKRONT • IST
add
Kron Teknoloji AS
Giá đóng cửa hôm trước
18,63 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,65 ₺ - 20,48 ₺
Phạm vi một năm
7,47 ₺ - 20,48 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,51 T TRY
Số lượng trung bình
2,13 Tr
Tỷ số P/E
78,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,27 Tr | 102,88% |
Chi phí hoạt động | 91,45 Tr | 6,50% |
Thu nhập ròng | 92,33 Tr | 1.685,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,77 | 881,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,37 Tr | 47.472,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -37,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,55 Tr | 48,92% |
Tổng tài sản | 1,18 T | 65,79% |
Tổng nợ | 442,58 Tr | 33,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 740,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,33 Tr | 1.685,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,10 Tr | 42,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,29 Tr | -166,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,36 Tr | -253,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,32 Tr | -264,16% |
Dòng tiền tự do | -47,65 Tr | -426,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
166