Trang chủKRP • NYSE
add
Kimbell Royalty Partners LP
14,34 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,34 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:01:54 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,50 $
Mức chênh lệch một ngày
14,12 $ - 14,67 $
Phạm vi một năm
10,98 $ - 15,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T USD
Số lượng trung bình
614,11 N
Tỷ số P/E
110,76
Tỷ lệ cổ tức
10,95%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,45 Tr | 9,70% |
Chi phí hoạt động | 46,10 Tr | -6,73% |
Thu nhập ròng | 21,83 Tr | 167,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,47 | 161,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 18,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,66 Tr | 18,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,98 Tr | 28,71% |
Tổng tài sản | 1,23 T | 9,77% |
Tổng nợ | 456,18 Tr | 77,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 773,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,83 Tr | 167,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28