Trang chủKRP • NYSE
add
Kimbell Royalty Partners LP
12,45 $
Sau giờ giao dịch:(1,04%)-0,13
12,32 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 14:51:20 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,17 $
Mức chênh lệch một ngày
12,12 $ - 12,48 $
Phạm vi một năm
10,98 $ - 16,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T USD
Số lượng trung bình
505,25 N
Tỷ số P/E
96,16
Tỷ lệ cổ tức
12,85%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,19 Tr | 3,98% |
Chi phí hoạt động | 42,73 Tr | 19,75% |
Thu nhập ròng | 19,68 Tr | -13,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,50 | -16,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 3,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,89 Tr | -9,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,00 Tr | 15,26% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 3,22% |
Tổng nợ | 469,39 Tr | 72,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 784,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,68 Tr | -13,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,76 Tr | 0,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,00 N | -157,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,17 Tr | 2,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,48 Tr | 45,68% |
Dòng tiền tự do | 53,30 Tr | -5,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28