Trang chủKRPZ • LON
add
Kropz PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1,31 GBX - 1,31 GBX
Phạm vi một năm
0,42 GBX - 1,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
21,52 Tr GBP
Số lượng trung bình
98,46 N
Tỷ số P/E
3,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,72 Tr | 9,24% |
Chi phí hoạt động | 2,65 Tr | 13,18% |
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | 85,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,13 | 86,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,14 Tr | -14,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 Tr | 235,24% |
Tổng tài sản | 162,25 Tr | 5,34% |
Tổng nợ | 96,66 Tr | -36,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | 85,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,88 Tr | -211,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | -78,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,34 Tr | 189,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,00 N | 648,39% |
Dòng tiền tự do | -7,76 Tr | 0,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
26