Trang chủKRU • WSE
add
Kruk SA
Giá đóng cửa hôm trước
448,90 zł
Mức chênh lệch một ngày
453,90 zł - 463,00 zł
Phạm vi một năm
344,10 zł - 510,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
8,85 T PLN
Số lượng trung bình
34,10 N
Tỷ số P/E
8,57
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 661,74 Tr | 8,39% |
Chi phí hoạt động | -18,57 Tr | -116,12% |
Thu nhập ròng | 208,39 Tr | 80,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,49 | 66,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 507,68 Tr | 71,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 349,98 Tr | 6,34% |
Tổng tài sản | 13,03 T | 11,87% |
Tổng nợ | 7,71 T | 8,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,39 Tr | 80,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,37 Tr | 77,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,58 Tr | -45,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,35 Tr | -90,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -101,60 Tr | -378,91% |
Dòng tiền tự do | -360,86 Tr | 1,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
3.605