Trang chủKRUS • NASDAQ
add
Kura Sushi USA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
64,00 $
Mức chênh lệch một ngày
56,60 $ - 63,47 $
Phạm vi một năm
40,07 $ - 95,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
698,47 Tr USD
Số lượng trung bình
235,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,46 Tr | 13,96% |
Chi phí hoạt động | 13,42 Tr | 12,44% |
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | -218,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,17 | -179,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,23 | -187,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 672,00 N | -61,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,70 Tr | -52,91% |
Tổng tài sản | 443,51 Tr | 9,84% |
Tổng nợ | 214,31 Tr | 21,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | -218,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 529,00 N | -87,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,66 Tr | -1,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 N | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,13 Tr | -121,40% |
Dòng tiền tự do | -15,06 Tr | -41,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.900