Trang chủKRUS • NASDAQ
add
Kura Sushi USA Inc
61,04 $
Sau giờ giao dịch:(1,46%)-0,89
60,15 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 16:56:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
59,58 $
Mức chênh lệch một ngày
58,96 $ - 61,64 $
Phạm vi một năm
42,62 $ - 95,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
741,51 Tr USD
Số lượng trung bình
374,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,02 Tr | 23,31% |
Chi phí hoạt động | 14,03 Tr | 14,32% |
Thu nhập ròng | -1,71 Tr | 54,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,14 | 63,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 71,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,26 Tr | 257,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,04 Tr | -43,59% |
Tổng tài sản | 460,98 Tr | 12,33% |
Tổng nợ | 232,17 Tr | 25,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 228,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,71 Tr | 54,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,56 Tr | 77,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,39 Tr | 39,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 72,00 N | -44,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,76 Tr | 61,08% |
Dòng tiền tự do | -10,21 Tr | -42,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.900