Trang chủKRVGD • IST
add
Kervan Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,02 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,91 ₺ - 3,09 ₺
Phạm vi một năm
1,79 ₺ - 3,31 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,39 T TRY
Số lượng trung bình
14,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 T | -3,40% |
Chi phí hoạt động | 820,36 Tr | -4,04% |
Thu nhập ròng | 77,18 Tr | 194,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | 204,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 466,72 Tr | 3,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 600,36 Tr | 114,70% |
Tổng tài sản | 15,82 T | 31,54% |
Tổng nợ | 8,92 T | 34,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,18 Tr | 194,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 452,08 Tr | 181,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -261,33 Tr | 28,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -369,02 Tr | -138,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,27 Tr | 35,42% |
Dòng tiền tự do | 111,40 Tr | 118,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3.342