Trang chủKRYS • NASDAQ
add
Krystal Biotech Inc
285,04 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
285,04 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 17:29:44 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
282,01 $
Mức chênh lệch một ngày
282,00 $ - 289,78 $
Phạm vi một năm
123,03 $ - 295,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,27 T USD
Số lượng trung bình
326,25 N
Tỷ số P/E
42,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,80 Tr | 16,65% |
Chi phí hoạt động | 52,16 Tr | 23,65% |
Thu nhập ròng | 79,36 Tr | 192,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 81,15 | 150,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,66 | 106,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,68 Tr | 18,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -65,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,07 Tr | 24,26% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 26,24% |
Tổng nợ | 102,22 Tr | 5,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,36 Tr | 192,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,66 Tr | -32,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,29 Tr | 87,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,71 Tr | 10,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,78 Tr | 37,60% |
Dòng tiền tự do | 6,89 Tr | -86,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
275