Trang chủKSB • NSE
add
KSB Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
746,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
725,00 ₹ - 763,90 ₹
Phạm vi một năm
582,25 ₹ - 912,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
130,92 T INR
Số lượng trung bình
166,00 N
Tỷ số P/E
49,90
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,50 T | 5,37% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | 13,71% |
Thu nhập ròng | 675,00 Tr | 9,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,39 | 3,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,88 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 828,04 Tr | -3,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,17 T | -18,19% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 675,00 Tr | 9,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
2.380