Trang chủKSB • NSE
add
KSB Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
796,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
797,05 ₹ - 832,80 ₹
Phạm vi một năm
647,80 ₹ - 912,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
142,02 T INR
Số lượng trung bình
884,91 N
Tỷ số P/E
52,51
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,84 T | 7,93% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | 13,50% |
Thu nhập ròng | 810,00 Tr | 10,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,33 | 2,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,75 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | 34,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 T | -12,18% |
Tổng tài sản | 27,93 T | 18,93% |
Tổng nợ | 11,14 T | 29,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 810,00 Tr | 10,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
2.380