Trang chủKSBI • OTCMKTS
add
Ks Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
60,00 $
Mức chênh lệch một ngày
61,90 $ - 62,40 $
Phạm vi một năm
48,00 $ - 62,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,13 Tr USD
Số lượng trung bình
171,00
Tỷ số P/E
8,19
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,41 Tr | 19,66% |
Chi phí hoạt động | 5,10 Tr | 7,02% |
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 54,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,47 | 29,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,25 Tr | 125,88% |
Tổng tài sản | 822,60 Tr | 19,10% |
Tổng nợ | 766,76 Tr | 18,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 54,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
72