Trang chủKSCL • NSE
add
Kaveri Seed Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
936,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
889,00 ₹ - 941,20 ₹
Phạm vi một năm
797,00 ₹ - 1.602,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
45,38 T INR
Số lượng trung bình
64,89 N
Tỷ số P/E
15,02
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 T | 59,27% |
Chi phí hoạt động | 864,54 Tr | 16,08% |
Thu nhập ròng | -154,30 Tr | -2.215,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,05 | -1.368,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,02 | -815,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,66 Tr | -253,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 T | -30,24% |
Tổng tài sản | 26,42 T | 7,87% |
Tổng nợ | 8,42 T | -6,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -154,30 Tr | -2.215,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.466