Trang chủKSHINTL • NSE
add
KSH International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
331,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
331,80 ₹ - 349,95 ₹
Phạm vi một năm
330,40 ₹ - 403,70 ₹
Số lượng trung bình
529,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,12 T | 50,73% |
Chi phí hoạt động | 333,91 Tr | 21,91% |
Thu nhập ròng | 295,91 Tr | 128,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,16 | 51,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 458,37 Tr | 79,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,89 Tr | — |
Tổng tài sản | 9,38 T | — |
Tổng nợ | 5,87 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 295,91 Tr | 128,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -228,42 Tr | -345,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -312,30 Tr | -100,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 531,80 Tr | 233,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,89 Tr | 81,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
178