Trang chủKSN • ASX
add
Kingston Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,66 Tr | 143,89% |
Chi phí hoạt động | 9,71 Tr | 68,13% |
Thu nhập ròng | 17,25 Tr | 1.468,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,69 | 661,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,82 Tr | 140,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,21 Tr | 150,04% |
Tổng tài sản | 159,64 Tr | 22,05% |
Tổng nợ | 26,83 Tr | -25,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,25 Tr | 1.468,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,31 Tr | -47,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,98 Tr | 332,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,91 Tr | -246,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,38 Tr | 1.121,47% |
Dòng tiền tự do | -4,49 Tr | 7,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
120