Trang chủKSPI • NASDAQ
add
Kaspi.kz AO - ADR
77,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
77,31 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 13:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74,00 $
Mức chênh lệch một ngày
74,56 $ - 78,70 $
Phạm vi một năm
70,61 $ - 113,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,19 T USD
Số lượng trung bình
586,05 N
Tỷ số P/E
6,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KZT) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 NT | 73,09% |
Chi phí hoạt động | 165,89 T | 126,09% |
Thu nhập ròng | 279,42 T | 3,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,86 | -40,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 629,86 T | 26,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KZT) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 524,41 T | 3,51% |
Tổng tài sản | 10,35 NT | 35,80% |
Tổng nợ | 8,01 NT | 28,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 56,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KZT) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 279,42 T | 3,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -111,43 T | -156,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -409,89 T | -234,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,07 T | 63,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -576,43 T | -553,34% |
Dòng tiền tự do | -360,12 T | -48,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
7.700