Trang chủKSPI • NASDAQ
add
Kaspi.kz AO - ADR
74,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
74,20 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:01:02 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74,64 $
Mức chênh lệch một ngày
73,08 $ - 75,74 $
Phạm vi một năm
70,05 $ - 101,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,11 T USD
Số lượng trung bình
535,36 N
Tỷ số P/E
6,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KZT) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 NT | 54,07% |
Chi phí hoạt động | 166,53 T | 101,27% |
Thu nhập ròng | 276,98 T | -11,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,16 | -42,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 640,68 T | 12,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KZT) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 524,41 T | -15,35% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 55,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KZT) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 276,98 T | -11,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
7.700