Trang chủKTBSTMR • BKK
add
Ktbst Mxd Frhd and Leshd Rl Est Invt Trt
Giá đóng cửa hôm trước
5,55 ฿
Mức chênh lệch một ngày
5,50 ฿ - 5,55 ฿
Phạm vi một năm
5,15 ฿ - 6,25 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 T THB
Số lượng trung bình
90,38 N
Tỷ số P/E
10,62
Tỷ lệ cổ tức
11,70%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,34 Tr | -5,75% |
Chi phí hoạt động | 15,29 Tr | 6,98% |
Thu nhập ròng | 22,89 Tr | -64,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,20 | -62,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,20 Tr | -15,31% |
Tổng tài sản | 4,45 T | -0,80% |
Tổng nợ | 1,38 T | 0,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,89 Tr | -64,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,27 Tr | -14,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,36 Tr | 11,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,09 Tr | -246,83% |
Dòng tiền tự do | 19,86 Tr | -31,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web