Trang chủKTIS • BKK
add
Kaset Thai Intrntnl Sgr Crprtn PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,96 ฿ - 1,97 ฿
Phạm vi một năm
1,85 ฿ - 2,86 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
7,60 T THB
Số lượng trung bình
53,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,62 T | 23,02% |
Chi phí hoạt động | 386,41 Tr | 10,12% |
Thu nhập ròng | -389,82 Tr | -17,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,90 | 4,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,37 Tr | -126,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,66 Tr | -7,43% |
Tổng tài sản | 13,80 T | -2,64% |
Tổng nợ | 8,50 T | 14,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -389,82 Tr | -17,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,47 T | -28,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 77,47 Tr | 161,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,53 T | 19,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,31 Tr | -21,05% |
Dòng tiền tự do | 1,62 T | -11,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
2.977