Trang chủKTN • FRA
add
Kontron AG
Giá đóng cửa hôm trước
23,50 €
Mức chênh lệch một ngày
23,34 € - 23,54 €
Phạm vi một năm
18,78 € - 28,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 T EUR
Số lượng trung bình
3,12 N
Tỷ số P/E
10,61
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 411,10 Tr | -5,82% |
Chi phí hoạt động | 155,73 Tr | -10,60% |
Thu nhập ròng | 21,89 Tr | -10,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,32 | -4,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,43 Tr | -2,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,55 Tr | -11,56% |
Tổng tài sản | 1,76 T | 1,25% |
Tổng nợ | 1,05 T | -6,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 714,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,89 Tr | -10,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,45 Tr | 71,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,25 Tr | 44,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,46 Tr | -31,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,95 Tr | 61,96% |
Dòng tiền tự do | -10,02 Tr | 70,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.826