Trang chủKUBR • OTCMKTS
add
Kuber Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,61 $
Phạm vi một năm
0,92 $ - 8,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
253,67 Tr USD
Số lượng trung bình
18,00
Tỷ số P/E
84,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 775,25 N | -76,35% |
Chi phí hoạt động | 291,19 N | -73,27% |
Thu nhập ròng | 9,72 N | -98,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | -92,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,41 N | -68,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,65 N | -62,71% |
Tổng tài sản | 31,32 Tr | 366,25% |
Tổng nợ | 6,55 Tr | 229,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,72 N | -98,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,84 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,10 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,67 N | — |
Dòng tiền tự do | -68,93 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
16