Trang chủKUOB • BMV
add
Grupo Kuo SAB de CV Class B
Giá đóng cửa hôm trước
60,00 $
Phạm vi một năm
38,00 $ - 60,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,92 T MXN
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
47,61
Tỷ lệ cổ tức
5,48%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,26 T | -11,58% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 6,38% |
Thu nhập ròng | -424,97 Tr | 63,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,15 | 58,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 617,41 Tr | 421,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -293,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | 41,24% |
Tổng tài sản | 40,10 T | -12,84% |
Tổng nợ | 22,67 T | -23,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 436,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -424,97 Tr | 63,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,72 T | 171,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,66 Tr | -308,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,47 T | -685,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,12 Tr | -89,54% |
Dòng tiền tự do | 1,69 T | 239,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
22.294