Trang chủKUOB • BMV
add
Grupo Kuo SAB de CV Class B
Giá đóng cửa hôm trước
60,00 $
Mức chênh lệch một ngày
60,00 $ - 60,00 $
Phạm vi một năm
38,00 $ - 60,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,22 T MXN
Số lượng trung bình
16,11 N
Tỷ số P/E
8,25
Tỷ lệ cổ tức
5,48%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,78 T | -4,88% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | 4,96% |
Thu nhập ròng | 59,72 Tr | 130,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | 131,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 852,12 Tr | -22,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | 109,04% |
Tổng tài sản | 39,86 T | -13,96% |
Tổng nợ | 21,72 T | -25,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 435,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,72 Tr | 130,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 T | 262,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,86 Tr | 114,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 T | -167,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -719,37 Tr | -1.335,44% |
Dòng tiền tự do | 199,31 Tr | -20,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
22.447