Trang chủKUST • NASDAQ
add
Kustom Entertainment Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,15 $
Mức chênh lệch một ngày
2,06 $ - 2,24 $
Phạm vi một năm
1,85 $ - 3,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 Tr USD
Số lượng trung bình
308,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,54 Tr | 11,98% |
Chi phí hoạt động | 2,49 Tr | -41,91% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 70,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,52 | 73,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -722,14 N | 64,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 793,36 N | 91,11% |
Tổng tài sản | 25,08 Tr | -22,28% |
Tổng nợ | 17,56 Tr | -49,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 632,81 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 70,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -352,32 N | 47,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,28 N | -110,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 559,14 N | 359,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 170,54 N | 185,45% |
Dòng tiền tự do | -426,98 N | 82,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
31