Trang chủKUVVA • IST
add
Kuvva Gida Ticaret ve Sanayi Yatirmlr AS
Giá đóng cửa hôm trước
135,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
129,50 ₺ - 135,00 ₺
Phạm vi một năm
50,40 ₺ - 175,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,04 T TRY
Số lượng trung bình
108,72 N
Tỷ số P/E
16,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,08 Tr | 24,53% |
Chi phí hoạt động | 7,24 Tr | -58,34% |
Thu nhập ròng | 15,11 Tr | 116,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,79 | 113,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,76 Tr | 223,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 133,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,24 Tr | 4.764,61% |
Tổng tài sản | 2,84 T | 231,44% |
Tổng nợ | 2,18 T | 671,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 664,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,11 Tr | 116,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,53 Tr | -155,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,62 Tr | 95,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 72,23 Tr | 280,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,77 Tr | -234,70% |
Dòng tiền tự do | -1,14 T | -3.134,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
16