Trang chủKUYAS • IST
add
Kuyas Yatirim AS
Giá đóng cửa hôm trước
64,75 ₺
Mức chênh lệch một ngày
63,75 ₺ - 68,45 ₺
Phạm vi một năm
22,68 ₺ - 72,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
26,90 T TRY
Số lượng trung bình
11,18 Tr
Tỷ số P/E
347,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 919,53 Tr | 18,37% |
Chi phí hoạt động | 41,37 Tr | -15,37% |
Thu nhập ròng | -272,79 Tr | -22,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,67 | -3,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,63 Tr | 66,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,03 T | 2.341,61% |
Tổng tài sản | 6,42 T | 143,08% |
Tổng nợ | 3,73 T | 336,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -272,79 Tr | -22,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,17 T | -148,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 376,62 Tr | 2.836,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 708,88 Tr | 51,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -86,36 Tr | -445,98% |
Dòng tiền tự do | 771,53 Tr | 236,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
22