Trang chủKW • NYSE
add
Kennedy-Wilson Holdings Inc
10,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,092%)+0,010
10,88 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 18:18:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,95 $
Mức chênh lệch một ngày
10,87 $ - 10,93 $
Phạm vi một năm
5,98 $ - 10,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 T USD
Số lượng trung bình
977,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,42%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,70 Tr | 16,28% |
Chi phí hoạt động | 73,30 Tr | 2,37% |
Thu nhập ròng | -10,40 Tr | 84,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,66 | 86,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 151,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,40 Tr | 44,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 387,90 Tr | 1,92% |
Tổng tài sản | 6,70 T | -10,02% |
Tổng nợ | 5,14 T | -11,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,40 Tr | 84,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,60 Tr | -35,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 129,60 Tr | 53,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,80 Tr | 43,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,50 Tr | 12.150,00% |
Dòng tiền tự do | -47,59 Tr | -880,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
233