Trang chủKXIN • NASDAQ
add
Kaixin Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
6,53 $
Mức chênh lệch một ngày
6,22 $ - 6,64 $
Phạm vi một năm
4,17 $ - 832,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,05 Tr USD
Số lượng trung bình
28,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 11,46 Tr | 71,17% |
Thu nhập ròng | -22,75 Tr | -27,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,81 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,48 Tr | -83,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 859,00 N | -64,03% |
Tổng tài sản | 33,02 Tr | 33,97% |
Tổng nợ | 11,09 Tr | -3,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -122,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,75 Tr | -27,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -552,50 N | 30,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,00 | 97,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 700,00 N | -68,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 153,50 N | -82,56% |
Dòng tiền tự do | 4,91 Tr | 103,50% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
13