Trang chủKYMR • NASDAQ
add
Kymera Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
90,10 $
Mức chênh lệch một ngày
86,11 $ - 89,20 $
Phạm vi một năm
19,45 $ - 103,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,18 T USD
Số lượng trung bình
822,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 Tr | -61,18% |
Chi phí hoạt động | 16,94 Tr | 3,69% |
Thu nhập ròng | -86,98 Tr | -22,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,03 N | -216,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,98 | -10,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -97,46 Tr | -21,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 848,28 Tr | 73,56% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 78,20% |
Tổng nợ | 163,15 Tr | 14,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -86,98 Tr | -22,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -66,75 Tr | -8,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -394,40 Tr | -675,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 705,22 Tr | 25.405,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 244,07 Tr | 2.456,02% |
Dòng tiền tự do | -33,56 Tr | 10,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
238