Trang chủKYSEY • OTCMKTS
add
Kyushu Electric Power ADR
Giá đóng cửa hôm trước
11,77 $
Mức chênh lệch một ngày
10,65 $ - 11,94 $
Phạm vi một năm
8,29 $ - 14,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
812,51 T JPY
Số lượng trung bình
2,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 521,54 T | -7,55% |
Chi phí hoạt động | 79,84 T | 33,10% |
Thu nhập ròng | 37,85 T | 9,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,26 | 18,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,27 T | 6,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,00 T | 12,77% |
Tổng tài sản | 5,86 NT | 2,40% |
Tổng nợ | 4,70 NT | -0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 472,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,85 T | 9,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Kyūshū Electric Power Co., Inc., sometimes abbreviated to Kyūden, is a Japanese energy company that provides power to seven prefectures, and recently, to some parts of Hiroshima Prefecture. Wikipedia
Ngày thành lập
1 thg 5, 1951
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21.173