Trang chủKYTX • NASDAQ
add
Kyverna Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,51 $
Mức chênh lệch một ngày
7,91 $ - 8,40 $
Phạm vi một năm
1,78 $ - 13,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
463,36 Tr USD
Số lượng trung bình
721,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,27 Tr | -13,65% |
Thu nhập ròng | -36,79 Tr | -6,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,85 | -6,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,46 Tr | -0,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,14 Tr | -46,78% |
Tổng tài sản | 187,16 Tr | -44,82% |
Tổng nợ | 35,21 Tr | -3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,79 Tr | -6,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,32 Tr | -57,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,56 Tr | 3.236,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 Tr | 1.078,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,28 Tr | 28,51% |
Dòng tiền tự do | -28,65 Tr | -102,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
129