Trang chủKZIA • NASDAQ
add
Kazia Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,79 $
Mức chênh lệch một ngày
5,51 $ - 6,34 $
Phạm vi một năm
2,86 $ - 17,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,11 Tr USD
Số lượng trung bình
227,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 903,36 N | -27,18% |
Chi phí hoạt động | 3,33 Tr | -69,83% |
Thu nhập ròng | -5,12 Tr | 42,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -567,23 | 21,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,19 Tr | 76,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,34 Tr | 162,22% |
Tổng tài sản | 6,06 Tr | -71,92% |
Tổng nợ | 14,36 Tr | -54,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -100,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 76,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,12 Tr | 42,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,43 Tr | -49,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,12 Tr | 406,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 640,58 N | 167,24% |
Dòng tiền tự do | -1,42 Tr | 74,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
6