Trang chủKZR • NASDAQ
add
Kezar Life Sciences Inc
7,40 $
Sau giờ giao dịch:(2,57%)+0,19
7,59 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:06:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,42 $
Mức chênh lệch một ngày
7,37 $ - 7,49 $
Phạm vi một năm
3,53 $ - 7,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,55 Tr USD
Số lượng trung bình
70,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,25 Tr | -41,42% |
Thu nhập ròng | -14,55 Tr | 28,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,05 | 64,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,15 Tr | 61,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,88 Tr | -45,65% |
Tổng tài sản | 76,65 Tr | -47,02% |
Tổng nợ | 6,57 Tr | -76,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,55 Tr | 28,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,96 Tr | 28,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,61 Tr | 117,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,71 Tr | -14.370,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,94 Tr | 378,06% |
Dòng tiền tự do | -4,18 Tr | 56,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9