Trang chủL19 • SGX
add
Lum Chang Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
196,37 Tr SGD
Số lượng trung bình
156,01 N
Tỷ số P/E
9,88
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,28 Tr | -7,73% |
Chi phí hoạt động | 8,41 Tr | 27,03% |
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | 107,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,29 | 125,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,12 Tr | 75,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,72 Tr | -6,37% |
Tổng tài sản | 422,86 Tr | 0,93% |
Tổng nợ | 234,30 Tr | -6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 374,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | 107,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,45 Tr | -88,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -497,50 N | -516,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 188,00 N | 101,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,38 Tr | -80,35% |
Dòng tiền tự do | 4,11 Tr | 258,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
454