Trang chủLABS • TSE
add
Medipharm Labs Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
274,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,45 Tr | 16,84% |
Chi phí hoạt động | 4,74 Tr | -18,57% |
Thu nhập ròng | -2,14 Tr | 22,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,71 | 33,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 Tr | 16,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,28 Tr | -16,00% |
Tổng tài sản | 46,60 Tr | -16,56% |
Tổng nợ | 8,74 Tr | -19,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 420,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,14 Tr | 22,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -158,00 N | 76,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 459,00 N | 1.490,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,00 N | 96,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 222,00 N | 107,66% |
Dòng tiền tự do | 827,88 N | 1.055,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
161