Trang chủLADR • NYSE
add
Ladder Capital Corp
9,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,99 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:55 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,01 $
Mức chênh lệch một ngày
9,99 $ - 10,19 $
Phạm vi một năm
9,68 $ - 11,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T USD
Số lượng trung bình
732,30 N
Tỷ số P/E
19,64
Tỷ lệ cổ tức
9,21%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,47 Tr | -26,41% |
Chi phí hoạt động | 20,14 Tr | 1,61% |
Thu nhập ròng | 15,89 Tr | -49,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,48 | -31,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | -37,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,22 Tr | -97,11% |
Tổng tài sản | 5,15 T | 6,35% |
Tổng nợ | 3,67 T | 10,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,89 Tr | -49,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,36 Tr | 175,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -536,49 Tr | -369,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 481,06 Tr | 197,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,07 Tr | 97,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
60