Trang chủLAFA • NASDAQ
add
Lafayette Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,95 $
Phạm vi một năm
9,87 $ - 10,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
156,03 Tr USD
Số lượng trung bình
4,72 N
Tỷ số P/E
185,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 171,71 N | 2.903,43% |
Thu nhập ròng | 608,17 N | 10.737,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 813,82 N | — |
Tổng tài sản | 116,74 Tr | 853.422,54% |
Tổng nợ | 119,90 Tr | 718.667,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -49,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 608,17 N | 10.737,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -310,66 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,12 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 808,84 N | — |
Dòng tiền tự do | -283,13 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web