Trang chủLAKE • NASDAQ
add
Lakeland Industries Inc
9,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,74%)+0,070
9,49 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,25 $
Mức chênh lệch một ngày
9,13 $ - 9,60 $
Phạm vi một năm
7,77 $ - 25,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,37 Tr USD
Số lượng trung bình
228,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,59 Tr | 3,99% |
Chi phí hoạt động | 20,09 Tr | 13,15% |
Thu nhập ròng | -15,96 Tr | -18.652,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,53 | -17.747,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,70 | -1.866,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,75 Tr | -334,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -597,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,19 Tr | 8,55% |
Tổng tài sản | 220,72 Tr | 9,69% |
Tổng nợ | 86,23 Tr | 12,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,96 Tr | -18.652,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,93 Tr | 6,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 833,00 N | 187,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,45 Tr | 519,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -555,00 N | 93,86% |
Dòng tiền tự do | 418,38 N | 106,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.075