Trang chủLAR • TSE
add
Lithium Argentina AG
Giá đóng cửa hôm trước
11,46 $
Mức chênh lệch một ngày
10,45 $ - 11,38 $
Phạm vi một năm
2,36 $ - 12,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 T USD
Số lượng trung bình
266,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,89 Tr | 1,10% |
Thu nhập ròng | -64,41 Tr | -2.576,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | -3.439,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,79 Tr | -1,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,00 Tr | -30,68% |
Tổng tài sản | 1,08 T | -3,84% |
Tổng nợ | 251,73 Tr | 10,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 826,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,41 Tr | -2.576,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,78 Tr | 10,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,95 Tr | 104,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,00 N | -100,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,03 Tr | -4,11% |
Dòng tiền tự do | -5,87 Tr | 14,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
850