Trang chủLARK • NASDAQ
add
Landmark Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,89 $
Mức chênh lệch một ngày
27,91 $ - 27,96 $
Phạm vi một năm
21,31 $ - 29,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
169,51 Tr USD
Số lượng trung bình
5,73 N
Tỷ số P/E
9,11
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,19 Tr | 27,46% |
Chi phí hoạt động | 11,68 Tr | 10,96% |
Thu nhập ròng | 4,74 Tr | 44,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,06 | 13,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,20 Tr | -1,57% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 2,06% |
Tổng nợ | 1,45 T | 0,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,74 Tr | 44,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1885
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
283