Trang chủLATENTVIEW • NSE
add
Latent View Analytics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
304,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
295,45 ₹ - 307,10 ₹
Phạm vi một năm
295,45 ₹ - 517,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
63,13 T INR
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
31,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,78 T | 22,02% |
Chi phí hoạt động | 400,41 Tr | 2,47% |
Thu nhập ròng | 501,42 Tr | 19,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,04 | -1,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,42 | 19,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 571,26 Tr | 32,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,72 T | -6,79% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 501,42 Tr | 19,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.133