Trang chủLAW • NYSE
add
CS Disco Inc
7,76 $
Sau giờ giao dịch:(1,93%)+0,15
7,91 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:50:03 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,82 $
Mức chênh lệch một ngày
7,75 $ - 7,91 $
Phạm vi một năm
3,31 $ - 9,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
484,93 Tr USD
Số lượng trung bình
282,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,92 Tr | 12,83% |
Chi phí hoạt động | 38,35 Tr | 2,93% |
Thu nhập ròng | -13,66 Tr | -49,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,40 | -32,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 83,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,54 Tr | 32,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,49 Tr | -10,50% |
Tổng tài sản | 174,76 Tr | -10,09% |
Tổng nợ | 44,13 Tr | 62,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,66 Tr | -49,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -979,00 N | 65,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,96 Tr | 115,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 151,00 N | -29,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,13 Tr | 113,34% |
Dòng tiền tự do | 7,91 Tr | 873,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
561