Trang chủLAXMIDENTL • NSE
add
Laxmi Dental Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
272,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
267,00 ₹ - 276,00 ₹
Phạm vi một năm
244,30 ₹ - 584,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
15,12 T INR
Số lượng trung bình
380,32 N
Tỷ số P/E
57,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 722,65 Tr | 26,52% |
Chi phí hoạt động | 422,54 Tr | 11,41% |
Thu nhập ròng | 85,33 Tr | 44,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,81 | 14,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,36 Tr | 46,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,19 Tr | 1.960,17% |
Tổng tài sản | 2,66 T | 68,34% |
Tổng nợ | 369,58 Tr | -59,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,33 Tr | 44,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.390