Trang chủLBALUM • KLSE
add
LB Aluminium Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,47 RM - 0,47 RM
Phạm vi một năm
0,42 RM - 0,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
202,21 Tr MYR
Số lượng trung bình
308,99 N
Tỷ số P/E
3,82
Tỷ lệ cổ tức
5,32%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,86 Tr | -3,33% |
Chi phí hoạt động | 3,01 Tr | -24,67% |
Thu nhập ròng | 22,03 Tr | 188,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,13 | 197,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,29 Tr | 144,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,60 Tr | 2,69% |
Tổng tài sản | 1,15 T | 13,40% |
Tổng nợ | 642,05 Tr | 9,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 509,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 434,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,03 Tr | 188,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,30 Tr | -180,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,88 Tr | -254,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,37 Tr | 214,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,15 Tr | 11,25% |
Dòng tiền tự do | -38,14 Tr | -1.821,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
952