Trang chủLBICAP • KLSE
add
LBI Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,42 RM - 0,47 RM
Phạm vi một năm
0,34 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
48,84 Tr MYR
Số lượng trung bình
253,37 N
Tỷ số P/E
11,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,87 Tr | -12,99% |
Chi phí hoạt động | -1,27 Tr | -117,10% |
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | 397,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,71 | 471,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,99 Tr | 1.483,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,01 Tr | -18,78% |
Tổng tài sản | 198,89 Tr | 12,09% |
Tổng nợ | 55,72 Tr | 47,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | 397,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
215